Bảng công
Tuần 02/11 – 08/11/2026 · 8 người · 8 ngày cần xử lý
Tuần 4502/11 – 08/11/2026
| Nhân viên | T202/11 | T303/11 | T404/11 | T505/11 | T606/11 | T707/11 | CN08/11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ryan TrầnQuản lý ca | CA213:54–22:03 | — | CA213:57–22:06 | CA213:55–22:00 | CA213:53–22:02 | CA213:58–22:01 | CA2chưa tới ca |
| Đức LongQuản lý ca | CA105:57–14:01 | CA105:54–14:00 | — | CA105:56–14:03 | CA213:57–23:00 | CA105:55–14:02 | CA105:54 → đang làm |
| Ngọc HânThu ngân | CA105:58–14:00 | CA213:57–22:00 | CA105:59–14:01 | CA213:56–22:03 | CA105:57–14:00 | CA105:58–10:01 | CA2chưa tới ca |
| Thảo VyPha chế | — | CHIEU11:54–17:02 | SANG06:59–12:01 | CHIEU11:57–17:45 | SANG06:56–12:03 | TOI16:52–23:34 | SANG06:57 → đang làm |
| Quốc HuyPha chế | SANG06:58–12:00 | — | CHIEU11:56–17:01 | SANG06:57–12:02 | TOI16:54–22:01 | CHIEU11:57–17:45 | SANG07:06 → đang làm |
| Minh KhoaPhục vụ | TOI16:55–22:02 | — | TOI16:57–22:03 | CHIEU11:58 → thiếu giờ ra | TOI16:54–22:38 | SANG06:58–12:01 | TOIchưa tới ca |
| Bảo AnhPhục vụ | — | TOI16:57 → thiếu giờ ra | CHIEU11:59–17:00 | TOI16:56–22:01 | CHIEU12:12–17:02 | — | TOIchưa tới ca |
| Cô SáuTạp vụ | TV205:57–08:00 | TV205:57–08:00 | TV205:57–08:00 | TV205:57–08:00 | TV205:57–08:00 | TV205:57–08:00 | TV205:57–08:00 |